khoanh tay
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Co hai cánh tay trước lại giáp nhau trước ngực: Hành động gập và đặt hai cánh tay vào nhau, thường là trước ngực.
- Không chịu làm gì, bị động, không dám hành động chống lại: Hàm ý chỉ thái độ đứng nhìn, không can thiệp hoặc không có hành động tích cực trước một sự việc.
Ví dụ sử dụng
Động từ (Nghĩa 1):
- Anh ấy đứng khoanh tay nhìn ra cửa sổ, vẻ mặt trầm tư.
- Cô giáo khoanh tay đứng trên bục giảng, chờ học sinh trật tự.
Động từ (Nghĩa 2):
- Chúng ta không thể khoanh tay trước những bất công trong xã hội.
- Mọi người đều bận rộn, chỉ có anh ta khoanh tay đứng nhìn.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Khoanh tay bó gối": Thành ngữ diễn tả trạng thái hoàn toàn bất lực, không làm được gì, hoặc chịu khuất phục.
- Trước sức mạnh của thiên nhiên, con người đôi khi chỉ biết khoanh tay bó gối.
- "Khoanh tay đứng nhìn": Cụm từ nhấn mạnh thái độ thờ ơ, không hành động khi cần thiết.
- Lẽ nào chúng ta lại khoanh tay đứng nhìn đồng bào mình gặp khó khăn?
Biến thể và từ gần giống
- Khoanh (động từ): Có nghĩa gốc là cuộn tròn, vòng lại (như , ).
- Bó gối (động từ): Co chân lại, thường đi kèm với để tạo thành thành ngữ , nhấn mạnh sự bất lực.
Từ đồng nghĩa
- Bó tay (thành ngữ): Chịu thua, không có cách nào giải quyết.
- Đứng nhìn: Có thái độ thờ ơ, không can thiệp.
- Bất lực: Không có khả năng hành động.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ riêng biệt phổ biến nào khác ngoài các cách dùng đã nêu ở trên)
Thành ngữ liên quan
- Khoanh tay bó gối: Như đã giải thích ở mục Các cách sử dụng nâng cao.
- Khoanh tay chịu trói: Cam chịu, không chống cự, không phản kháng.
- Anh ấy đã khoanh tay chịu trói trước những lời buộc tội vô căn cứ.
- đg. 1. Co hai cánh tay trước lại giáp nhau trước ngực. 2. Không chịu làm gì, bị động, không dám hành động chống lại: Khoanh tay trước sự áp bức. Khoanh tay bó gối. Nh. Khoanh tay, ngh. 2.